đại nghĩa

đại nghĩa

Người dân ủng hộ đại nghĩa vì hòa bình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghĩa lớn, chính nghĩa cao cả: "đại nghĩa" chỉ những nguyên tắc đạo đức, lẽ phải lớn lao, mang tính toàn diện thiêng liêng, thường gắn với lợi ích của cộng đồng, dân tộc hoặc nhân loại.
    • Sự nghiệp cao quý: "đại nghĩa" cũng được dùng để nói về một mục tiêu, lý tưởng lớn lao con người theo đuổi lợi ích chung.
dụ sử dụng
  • ( chính nghĩa cao cả, ông ấy chấp nhận hy sinh cá nhân.)
  • (Cuộc chiến đấu lẽ phải lớn lao để giành độc lập cho đất nước.)
  • (Họ hành động mục tiêu cao cả, không phải tư lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đại nghĩa diệt thân": hy sinh thân mình chính nghĩa lớn lao (thường dùng trong văn học cổ điển hoặc ngữ cảnh trang trọng).

    • Trong truyện Kiều, nhân vật Từ Hải hành động theo tinh thần đại nghĩa diệt thân. (Từ Hải sẵn sàng hy sinh bản thân lý tưởng cao cả.)
  • "đại nghĩa quốc gia": chính nghĩa của cả nước, lợi ích chung của quốc gia.

    • Đại nghĩa quốc gia đòi hỏi mọi người dân phải đoàn kết. (Lợi ích chung của đất nước yêu cầu sự đồng lòng của toàn dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Chính nghĩa (danh từ): lẽ phải, điều đúng đắn về mặt đạo đứcgần nghĩa với "đại nghĩa" nhưng nhấn mạnh tính công bằng, hợp lý hơn tính lớn lao.

    • Họ chiến đấu chính nghĩa. (Họ chiến đấu lẽ phải.)
  • Nghĩa lớn (danh từ): cách diễn đạt thông thường hơn, đồng nghĩa với "đại nghĩa".

    • Người anh hùng sống nghĩa lớn. (Người anh hùng sống lý tưởng cao cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Chính nghĩa: lẽ phải, điều đúng đắn.
  • Lý tưởng cao cả: mục tiêu lớn lao, thiêng liêng.
  • Sự nghiệp lớn: công việc, mục đích mang tầm vóc toàn xã hội.
Thành ngữ liên quan
  • đại nghĩa quên thân: hy sinh bản thân mục tiêu chung cao cả.
    • Những chiến sĩ cách mạng đại nghĩa quên thân. (Các chiến sĩ hy sinh thân mình sự nghiệp giải phóng dân tộc.)